niggardliness
niggardliness mô tả một trạng thái tâm lý hoặc đặc điểm tính cách của một người cực kỳ keo kiệt, không chỉ là tiết kiệm mà là sự miễn cưỡng một cách thái quá trong việc chi tiêu tiền bạc hoặc chia sẻ nguồn lực với người khác. Từ này mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, gợi lên hình ảnh một người bủn xỉn đến mức cực đoan, gây khó chịu cho những người xung quanh.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt rõ niggardliness với các từ có nghĩa gần giống nhưng sắc thái khác nhau:
frugality: Mang nghĩa tích cực, chỉ sự tiết kiệm, chi tiêu hợp lý và có kế hoạch. Một người frugal được coi là khôn ngoan trong quản lý tài chính.
stinginess: Đây là từ phổ biến nhất để chỉ sự keo kiệt. Tuy nhiên, niggardliness mang sắc thái trang trọng hơn và thường nhấn mạnh vào sự "chi li" hoặc "tính toán" một cách khắc nghiệt hơn so với stinginess.
Cảnh báo về sự nhầm lẫn nghiêm trọng
Một lưu ý đặc biệt quan trọng đối với người học tiếng Anh là không được nhầm lẫn niggardliness với các từ miệt thị chủng tộc bắt đầu bằng âm tương tự. Mặc dù về mặt âm thanh có vẻ giống, nhưng niggardliness có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) và hoàn toàn không liên quan đến các thuật ngữ phân biệt chủng tộc. Tuy nhiên, do sự tương đồng về mặt phát âm, từ này đôi khi gây ra hiểu lầm trong giao tiếp thực tế tại các nước nói tiếng Anh. Để tránh những hiểu lầm không đáng có trong môi trường giao tiếp hiện đại, người dùng có thể cân nhắc sử dụng stinginess hoặc parsimony thay thế.
Ví dụ vận dụng
Đúng: His niggardliness was legendary in the village (Sự keo kiệt cực độ của ông ấy đã trở thành huyền thoại trong ngôi làng).
Sai: Sử dụng niggardliness để khen ngợi một người biết tiết kiệm tiền cho tương lai (trong trường hợp này phải dùng frugality).
Ý nghĩa
Đặc điểm của một người cực kỳ miễn cưỡng trong việc chi tiêu tiền bạc hoặc chia sẻ nguồn lực
His extreme niggardliness meant that he refused to buy new clothes even when his old ones were torn.
Sự keo kiệt cực độ của ông ấy khiến ông từ chối mua quần áo mới ngay cả khi những bộ đồ cũ đã bị rách.