humanitarian
humanitarian mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh vào lòng trắc ẩn và nỗ lực chủ động nhằm giảm bớt nỗi đau, sự khổ sở của con người, bất kể quốc tịch, tôn giáo hay chính trị. Khi đóng vai trò là tính từ, nó mô tả các hành động hoặc tổ chức tập trung vào việc cứu trợ và bảo vệ quyền con người trong những tình huống khẩn cấp như thiên tai hoặc chiến tranh. Khi là danh từ, nó chỉ những cá nhân tận tụy với lý tưởng vì nhân loại.
Ý nghĩa
Liên quan đến hoặc nhằm mục đích thúc đẩy phúc lợi con người và giảm bớt đau khổ
The government provided humanitarian aid to the refugees.
Chính phủ đã cung cấp viện trợ nhân đạo cho những người tị nạn.
Một người tìm cách thúc đẩy phúc lợi con người và làm giảm bớt đau khổ
She was recognized as a great humanitarian for her work in famine-stricken regions.
Cô ấy được công nhận là một nhà nhân đạo vĩ đại vì những công việc của mình tại các vùng bị nạn đói.