largeness
sự to lớn
[U] Không đếm được
Thuật ngữ này nhấn mạnh vào đặc tính khách quan về quy mô và thường mang lại cảm giác về một tỷ lệ choáng ngợp hoặc sự bao la. Từ này thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc miêu tả để làm nổi bật độ lớn về mặt vật lý hoặc khái niệm, nhằm khơi gợi một phản ứng cảm xúc cụ thể như sự kinh ngạc hoặc e sợ, thay vì chỉ đơn thuần là nêu ra một số đo cụ thể.
Used to describe the abstract quality of size, such as the largeness of a room or the largeness of a heart.
Ý nghĩa
Danh từsự to lớn
Trạng thái hoặc đặc tính có kích thước, quy mô hoặc số lượng lớn
"The sheer largeness of the cathedral left the tourists speechless."
Sự to lớn choáng ngợp của nhà thờ khiến các du khách không thốt nên lời.