munificent
hào phóng
Tính từ
So sánh hơn: more munificentSo sánh nhất: most munificent
munificent là một tính từ mang sắc thái trang trọng, dùng để mô tả sự hào phóng ở mức độ cực kỳ cao, thường gắn liền với việc tặng những khoản tiền lớn hoặc quà tặng giá trị. Khác với generous (hào phóng) vốn là một từ phổ biến và có thể dùng trong mọi tình huống đời thường, munificent gợi lên hình ảnh về sự hào phóng mang tính chất quý phái, hào hiệp hoặc có tầm ảnh hưởng lớn, thường được dùng trong văn viết hoặc các bài diễn văn chính thức.
Ý nghĩa
Tính từhào phóng
Cực kỳ rộng rãi trong việc cho đi, đặc biệt là tiền bạc hoặc quà tặng
The museum was established thanks to a munificent donation from a local philanthropist.
Bảo tàng được thành lập nhờ một khoản quyên góp hào phóng từ một nhà từ thiện địa phương.