charitable
từ thiện / bao dung
Tính từ
charitable mang hai sắc thái ý nghĩa chính mà người học tiếng Anh cần phân biệt rõ để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh. Đầu tiên là nghĩa liên quan đến hành động giúp đỡ vật chất, và thứ hai là thái độ tinh thần đối với người khác.
Ý nghĩa
Tính từtừ thiện
Trao tiền bạc hoặc sự giúp đỡ cho những người gặp khó khăn
They made a charitable donation to the food bank.
Họ đã quyên góp từ thiện cho ngân hàng thực phẩm.
Tính từbao dung
Thể hiện sự tử tế và khoan dung khi đánh giá người khác
She was charitable enough to assume he had a good reason for being late.
Cô ấy đã đủ bao dung để cho rằng anh ta có lý do chính đáng cho việc đến muộn.