stinginess
sự keo kiệt
Danh từ
stinginess mô tả một đặc điểm tính cách tiêu cực, nhấn mạnh vào sự miễn cưỡng hoặc từ chối chi tiêu tiền bạc, ngay cả khi điều đó là cần thiết hoặc hợp lý. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sự keo kiệt" hoặc "sự bủn xỉn". Sắc thái của stinginess mang tính chỉ trích mạnh mẽ, gợi lên hình ảnh một người quá chi ly, tính toán từng đồng một cách cực đoan.
Ý nghĩa
Danh từsự keo kiệt
Đặc điểm của một người không sẵn lòng chi tiền hoặc cho đi tài sản của mình
His extreme stinginess meant that he never tipped the waiters.
Sự keo kiệt cực độ của ông ấy khiến ông không bao giờ đưa tiền típ cho bồi bàn.