philanthropist
philanthropist dùng để chỉ những cá nhân có lòng vị tha, thường là những người giàu có, dành thời gian và tiền bạc để giúp đỡ người khác hoặc đóng góp cho các mục đích nhân đạo. Từ này mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh vào sự hào phóng và mong muốn cải thiện đời sống con người trên quy mô rộng lớn.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh cần phân biệt philanthropist với charitable person. Trong khi charitable person (người làm từ thiện) có thể là bất kỳ ai thực hiện một hành động giúp đỡ nhỏ, thì philanthropist thường gợi liên tưởng đến những nhà hảo tâm lớn, những người thiết lập các quỹ hoặc thực hiện các chiến dịch cứu trợ có hệ thống và quy mô lớn.
Ví dụ: Một người quyên góp vài đô la cho người vô gia cư là charitable, nhưng một tỷ phú xây dựng hàng loạt trường học ở các nước nghèo là một philanthropist.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "nhà nhân đạo" hoặc "nhà hảo tâm". Tuy nhiên, cần lưu ý rằng philanthropist không chỉ đơn thuần là người làm từ thiện mà còn hàm ý một triết lý sống vì cộng đồng. Khi sử dụng, hãy đảm bảo đối tượng được nhắc đến có sự đóng góp đáng kể và mang tính bền vững.
Đúng: The billionaire is a well-known philanthropist. (Vị tỷ phú là một nhà nhân đạo nổi tiếng.)
Sai: Sử dụng philanthropist cho một hành động giúp đỡ nhất thời, nhỏ lẻ trong đời sống hàng ngày.
Ý nghĩa
Người tìm cách thúc đẩy phúc lợi của người khác, đặc biệt là thông qua việc quyên góp tiền hào phóng cho các mục đích tốt đẹp
"The billionaire became a renowned philanthropist after establishing a global health foundation."
Vị tỷ phú đã trở thành một nhà nhân đạo nổi tiếng sau khi thành lập một quỹ sức khỏe toàn cầu.