ciliary
thuộc lông mao
Tính từ
ciliary là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học và y khoa, dùng để mô tả bất kỳ cấu trúc nào liên quan đến lông mao (cilia). Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "thuộc lông mao" hoặc "liên quan đến lông mao". Điểm mấu chốt khi sử dụng từ này là xác định đúng hệ thống cơ quan mà nó đang đề cập, vì lông mao xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trong cơ thể.
Ý nghĩa
Tính từthuộc lông mao
Liên quan đến các lông mao, vốn là những cấu trúc siêu nhỏ giống như sợi tóc trên bề mặt của một số tế bào nhất định
The ciliary epithelium helps move mucus out of the lungs.
Biểu mô lông mao giúp đẩy chất nhầy ra khỏi phổi.
Từ liên quan
ciliumeyelenscorneairispupilretinavitreousaqueousaccommodationmusclefiberzonulerefractionfocusvisionopticsophthalmologymiosismydriasispresbyopiamyopiahyperopiaastigmatismglaucomacataracteyelasheyelidconjunctivasclerachoroidmicrotubulecentriolebasal bodyaxonemedyneintubulinmotilityflagellumciliaepitheliummucusrespirationbronchustracheaclearancetransportcellorganellecytoskeletonmembranecytoplasmproteinkinasesignalingkinociliumvestibularcochleaauditoryequilibriumbalance