D
Dicread
Trang chủTừ điểnMmucocyte

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

mucocyte

mucocyte
Danh từ
Số nhiều: mucocytes

Ý nghĩa

Danh từmucocyte

A specialized glandular cell that synthesizes and secretes mucus.

The epithelial lining of the respiratory tract contains numerous mucocytes to trap inhaled particles.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi