nasal
Thuật ngữ này mang tính chính xác về mặt lâm sàng khi thảo luận về giải phẫu học, nhưng sẽ chuyển sang tông giọng mô tả hoặc phê bình khi áp dụng cho lời nói. Trong bối cảnh y tế, từ này mang tính trung lập và dùng để chẩn đoán, mô tả các đường dẫn vật lý của hệ hô hấp.
Khi mô tả một giọng nói, từ này thường gợi lên âm thanh bị nghẹt hoặc chói tai, thường gắn liền với một chất giọng vùng miền đặc trưng hoặc khi bị cảm lạnh. Điều này ngụ ý rằng âm thanh thiếu độ vang ở ngực hoặc cổ họng, mà tập trung hoàn toàn vào khoang mặt trên.
Ý nghĩa
Liên quan đến mũi
The patient complained of nasal congestion.
Bệnh nhân phàn nàn về tình trạng nghẹt mũi.
Được tạo ra bởi luồng khí thoát ra qua mũi thay vì qua miệng
The singer has a distinct nasal quality to her voice.
Giọng hát của ca sĩ này có một chất giọng mũi đặc trưng.