low-key
low-key là một tính từ đa năng dùng để mô tả sự tiết chế, không phô trương hoặc cố ý giữ kín. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "kín đáo", "điềm tĩnh" hoặc "ngầm". Điểm mấu chốt của low-key là sự đối lập với high-key (ồn ào, phô trương, gây chú ý mạnh).
Ý nghĩa
Không nhằm mục đích thu hút nhiều sự chú ý; khiêm tốn, yên tĩnh hoặc không phô trương
They decided to have a low-key wedding with only a few close friends.
Họ quyết định tổ chức một đám cưới kín đáo chỉ với một vài người bạn thân.
Không thể hiện nhiều cảm xúc hoặc sự phấn khích; kiềm chế
He gave a low-key response to the news of his promotion.
Anh ấy đã đưa ra một phản ứng điềm tĩnh trước tin tức về việc mình được thăng chức.
Được dùng một cách không chính thức để mô tả điều gì đó được thực hiện một cách bí mật hoặc không muốn cho người khác nhận ra
I low-key hope that the meeting gets cancelled.
Tôi ngầm hy vọng rằng cuộc họp sẽ bị hủy.