loud
Từ này mang cảm giác mạnh mẽ về sự xâm phạm. Dù dùng để chỉ âm thanh hay màu sắc, loud gợi lên điều gì đó thu hút sự chú ý một cách quá mức, thường theo hướng gây choáng ngợp hoặc thiếu tinh tế. Từ này thường được dùng để mô tả những thứ làm gián đoạn môi trường yên tĩnh hoặc xung đột với một thẩm mỹ thanh lịch.
Trong khi loud là một từ mô tả trung lập về âm lượng, nó thường mang nghĩa tiêu cực khi dùng để mô tả tính cách hoặc thời trang. Việc gọi ai đó là loud ngụ ý rằng họ là người ồn ào hoặc thiếu sự tế nhị, chuyển ý nghĩa từ một đặc tính vật lý của âm thanh sang một sự đánh giá về mặt xã hội đối với tính cách.
Ý nghĩa
tạo ra âm lượng lớn
The loud music woke the neighbors.
Tiếng nhạc ồn ào đã làm thức giấc những người hàng xóm.
có vẻ ngoài tươi sáng hoặc lòe loẹt
She wore a loud, neon-pink dress to the wedding.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy màu hồng neon sặc sỡ đến dự đám cưới.