quiet
Từ quiet mang lại cảm giác tĩnh lặng và bình yên, thường ngụ ý một sự vắng bóng có chủ đích của những điều gây nhiễu. Nó thường gắn liền với sự minh mẫn trong tâm hồn hoặc một nơi trú ẩn tách biệt khỏi sự hỗn loạn của thế giới bên ngoài, vì vậy đây là một từ mô tả tích cực trong các ngữ cảnh thư giãn hoặc tập trung.
Trong các tương tác xã hội, từ này có thể mô tả một nét tính cách kín đáo hoặc khiêm tốn. Khi được dùng như một động từ, nó gợi lên sự xoa dịu tiếng ồn một cách nhẹ nhàng thay vì một mệnh lệnh gay gắt, mặc dù sắc thái cụ thể sẽ tùy thuộc hoàn toàn vào ý định của người nói.
Ý nghĩa
Ít hoặc không có tiếng ồn
"The library is a very quiet place."
Thư viện là một nơi rất yên tĩnh.
Khiến ai đó hoặc điều gì đó ngừng nói hoặc ngừng gây tiếng ồn
"The mother tried to quiet the crying baby."
Người mẹ cố gắng dỗ cho đứa bé đang khóc im lặng.
Trở nên im lặng hoặc bình tĩnh lại
"The wind finally quieted down after the storm."
Gió cuối cùng cũng lặng dần sau cơn bão.