flamboyant
flamboyant mang sắc thái mô tả sự nổi bật một cách mạnh mẽ, thường gắn liền với sự tự tin cao độ hoặc phong cách thiết kế cầu kỳ. Khi dùng để mô tả tính cách con người, từ này nhấn mạnh vào sự phô trương, nhiệt huyết và mong muốn thu hút sự chú ý của mọi người xung quanh thông qua cách hành xử hoặc ăn mặc. Nó không hẳn mang nghĩa tiêu cực như "khoe khoang", mà thiên về sự rực rỡ và đầy sức sống.
Ý nghĩa
Có xu hướng thu hút sự chú ý vì sự tự tin, nhiệt huyết và phong cách thời thượng
He is known for his flamboyant personality and love of bright colors.
Anh ấy nổi tiếng với tính cách phô trương và niềm yêu thích những màu sắc rực rỡ.
Có vẻ ngoài hoặc phong cách táo bạo, hoa mỹ hoặc cầu kỳ
The ballroom was decorated in a flamboyant style with gold leaf and velvet curtains.
Phòng khiêu vũ được trang trí theo phong cách xa hoa với lá vàng và rèm nhung.
Đặc trưng bởi những đường cong uốn lượn hoa mỹ và các họa tiết trang trí phức tạp, đặc biệt là trong kiến trúc Gothic
The cathedral is a prime example of the flamboyant period of French Gothic art.
Nhà thờ lớn là một ví dụ điển hình cho thời kỳ rực rỡ của nghệ thuật Gothic Pháp.