D
Dicread
HomeDictionaryFflamboyant

flamboyant

phô trương / xa hoa / kiểu rực rỡ
Tính từ
So sánh hơn: more flamboyantSo sánh nhất: most flamboyant

Ý nghĩa

Tính từphô trương

Có xu hướng thu hút sự chú ý vì sự tự tin, nhiệt huyết và phong cách thời thượng

"He is known for his flamboyant personality and love of bright colors."

Anh ấy nổi tiếng với tính cách phô trương và niềm yêu thích những màu sắc rực rỡ.

Tính từxa hoa

Có vẻ ngoài hoặc phong cách táo bạo, hoa mỹ hoặc cầu kỳ

"The hotel lobby was decorated in a flamboyant style with gold leaf and velvet curtains."

Sảnh khách sạn được trang trí theo phong cách xa hoa với lá vàng và rèm nhung.

Tính từkiểu rực rỡ

Đặc trưng bởi những đường cong uốn lượn hoa mỹ và các chi tiết chạm trổ phức tạp, đặc biệt là trong kiến trúc Gothic

"The cathedral is a prime example of the flamboyant style of late medieval French architecture."

Nhà thờ lớn là một ví dụ điển hình cho phong cách rực rỡ của kiến trúc Pháp cuối thời trung cổ.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error