extravagant
phung phí / quá mức
Tính từ
So sánh hơn: more extravagantSo sánh nhất: most extravagant
Ý nghĩa
Tính từphung phí
[~ something][~ in something]
Chi tiêu nhiều tiền hơn mức cần thiết hoặc hợp lý
"He has an extravagant taste in cars."
Anh ấy có sở thích phung phí đối với xe hơi.
Tính từquá mức
[~ something]
Vượt xa mức hợp lý, đúng đắn hoặc có thể chấp nhận được về số lượng, mức độ hoặc phong cách
"The claims made in the advertisement were completely extravagant."
Những tuyên bố trong quảng cáo là hoàn toàn quá mức.