implicit
ngầm định / tiềm ẩn
Tính từ
implicit mô tả những điều không được nói ra một cách trực tiếp hoặc rõ ràng, nhưng vẫn được hiểu hoặc thừa nhận bởi những người tham gia trong cuộc hội thoại hoặc tình huống đó. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "ngầm định" khi nói về các thỏa thuận, quy tắc hoặc sự hiểu biết chung, và là "tiềm ẩn" khi nói về những đặc tính, rủi ro hoặc ý nghĩa nằm sâu bên trong bản chất của một sự vật, sự việc.
Ý nghĩa
Tính từngầm định
Được gợi ý hoặc hiểu mà không cần phát biểu trực tiếp
The agreement was implicit rather than written.
Thỏa thuận này là ngầm định thay vì được viết thành văn bản.
Tính từtiềm ẩn
Được bao hàm trong bản chất của một điều gì đó khác
The risks are implicit in any new business venture.
Những rủi ro luôn tiềm ẩn trong bất kỳ dự án kinh doanh mới nào.