lyric
Từ này gắn liền với tính nhạc và sự thân mật. Khi được dùng như một danh từ để chỉ lời bài hát, nó tập trung vào nội dung văn bản và thông điệp được truyền tải thông qua giai điệu. Với vai trò là một tính từ hoặc một thể loại thơ, từ này gợi lên tính chủ quan cao. Nó mô tả một lối diễn đạt mượt mà, giàu nhạc điệu, ưu tiên trạng thái cảm xúc nội tâm của người nói hơn là cốt truyện hay các hành động bên ngoài.
Có thể đếm được khi đề cập đến một bài thơ cụ thể hoặc từng lời trong một bài hát. Không đếm được khi nói về đặc tính biểu cảm cảm xúc nói chung trong văn viết.
Ý nghĩa
Lời của một bài hát
"She wrote the lyric for her favorite band's new single."
Cô ấy đã viết lời cho đĩa đơn mới của ban nhạc yêu thích.
Diễn đạt cảm xúc của người viết, thường theo cách giàu hình ảnh và đẹp đẽ
"The poet is known for his lyric style and profound emotional depth."
Nhà thơ nổi tiếng với phong cách trữ tình và chiều sâu cảm xúc mãnh liệt.
Một bài thơ ngắn diễn đạt cảm xúc cá nhân, thường được nói ở ngôi thứ nhất
"The anthology includes a beautiful lyric about the passing of autumn."
Tuyển tập bao gồm một bài thơ trữ tình tuyệt đẹp về sự chuyển giao của mùa thu.