dissertation
dissertation thường được hiểu là một bài luận án, một công trình nghiên cứu chuyên sâu và trang trọng nhằm đạt được một học vị cao nhất, đặc biệt là bằng tiến sĩ. Trong môi trường học thuật, từ này mang sắc thái của sự nghiên cứu độc lập, đòi hỏi sự đóng góp mới về mặt kiến thức hoặc lý thuyết cho một lĩnh vực cụ thể.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn dissertation với thesis. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "luận án" hoặc "luận văn" trong tiếng Việt, nhưng có sự khác biệt về quy mô và cấp độ:
thesis: Thường dùng cho các cấp độ thấp hơn như thạc sĩ (Master's thesis) hoặc đôi khi là cử nhân. Nó tập trung vào việc chứng minh khả năng nghiên cứu và tổng hợp kiến thức hiện có.
dissertation: Thường dành cho cấp độ tiến sĩ (Doctoral dissertation). Đây là một công trình đồ sộ hơn, yêu cầu người viết phải đưa ra một luận điểm mới hoặc phát hiện mới cho khoa học.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tại một số quốc gia hoặc trường đại học (đặc biệt là ở Anh), hai thuật ngữ này có thể được dùng hoán đổi cho nhau hoặc có định nghĩa ngược lại. Vì vậy, hãy kiểm tra quy định cụ thể của cơ sở giáo dục đó.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụngdissertation không đơn thuần là một bài luận ngắn (essay) hay một bài báo cáo (report). Nó là một quá trình nghiên cứu kéo dài nhiều năm. Khi sử dụng, hãy kết hợp với các động từ như write (viết), submit (nộp), hoặc defend (bảo vệ luận án).
Đúng: defend a dissertation (bảo vệ luận án trước hội đồng).
Sai: Sử dụng dissertation để chỉ một bài tập viết ngắn trên lớp.
Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ đếm được. Bạn có thể dùng a dissertation hoặc dissertations tùy theo số lượng công trình được nhắc đến.
Countable when referring to the physical document or the specific project a student is working on.
Ý nghĩa
Một bài viết dài và trang trọng về một chủ đề cụ thể, thường được nộp để lấy bằng đại học
He spent three years writing his doctoral dissertation on quantum entanglement.
Anh ấy đã dành ba năm để viết luận án tiến sĩ về sự rối lượng tử.