lounge
lounge mang sắc thái chủ đạo là sự thư giãn, thoải mái và không gò bó. Khi đóng vai trò là danh từ, nó chỉ những không gian được thiết kế đặc biệt để mọi người nghỉ ngơi hoặc chờ đợi một cách dễ chịu. Tùy vào ngữ cảnh mà lounge có thể là một khu vực công cộng sang trọng (như ở sân bay, khách sạn) hoặc một căn phòng riêng tư trong nhà.
Ý nghĩa
Một khu vực chờ công cộng, thường thấy ở sân bay, khách sạn hoặc câu lạc bộ, được thiết kế để tạo sự thoải mái
"The passengers waited in the airport lounge for their flight."
Hành khách đã chờ trong phòng chờ sân bay để đợi chuyến bay của mình.
Một căn phòng trong nhà dùng để thư giãn hoặc giao lưu, thường đồng nghĩa với phòng khách
"We spent the evening chatting in the lounge."
Chúng tôi đã dành cả buổi tối để trò chuyện trong phòng khách.
Ngồi, nằm hoặc đứng một cách lười biếng và thoải mái
"He spent the entire Sunday lounging around the house."
Anh ấy đã dành cả ngày Chủ nhật để thư giãn quanh nhà.
Ngả người hoặc duỗi dài cơ thể trong một tư thế thư giãn
"She lounged herself across the sofa with a book."
Cô ấy nằm ườn trên ghế sofa với một cuốn sách.