adulterate
adulterate mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ hành động cố tình làm giảm giá trị, độ tinh khiết hoặc chất lượng của một thứ gì đó bằng cách pha trộn thêm các thành phần kém chất lượng. Trong tiếng Việt, tùy vào đối tượng bị tác động mà từ này được dịch là "làm giả" (đối với hàng hóa, thực phẩm) hoặc "làm biến chất" (đối với các giá trị trừu tượng).
Ý nghĩa
Làm cho một chất hoặc thực phẩm không còn tinh khiết bằng cách thêm vào các thành phần kém chất lượng hoặc tạp chất
The company was fined for attempting to adulterate the olive oil with cheaper vegetable oils.
Công ty đã bị phạt vì cố tình làm giả dầu ô liu bằng cách pha thêm các loại dầu thực vật rẻ tiền hơn.
Làm hư hỏng hoặc làm giảm chất lượng, sự tinh khiết của một thứ gì đó, chẳng hạn như một khái niệm, một ngôn ngữ hoặc một hệ thống niềm tin
Critics argued that the translation served to adulterate the original meaning of the ancient text.
Các nhà phê bình lập luận rằng bản dịch đã làm biến chất ý nghĩa nguyên bản của văn bản cổ.