muggy
muggy được dùng để mô tả một trạng thái thời tiết đặc trưng bởi sự kết hợp giữa nhiệt độ cao và độ ẩm lớn, tạo ra cảm giác dính dớp, ngột ngạt và khó chịu cho con người. Trong tiếng Việt, từ này tương đương chính xác với từ "oi bức".
Sự khác biệt về sắc thái
Người học cần phân biệt muggy với các từ khác cùng chỉ sự nóng bức để sử dụng chính xác:
hot: Đây là từ chung nhất để chỉ nhiệt độ cao. Một ngày có thể hot nhưng khô ráo (như ở sa mạc), trong khi muggy bắt buộc phải có yếu tố ẩm ướt.
humid: Từ này mang tính kỹ thuật hơn, chỉ độ ẩm trong không khí. Một môi trường có thể humid nhưng không nhất thiết phải nóng (ví dụ: một khu rừng nhiệt đới mát mẻ nhưng ẩm). Ngược lại, muggy luôn hàm ý sự khó chịu do cả nóng và ẩm gây ra cùng lúc.
stifling hoặc suffocating: Những từ này nhấn mạnh vào cảm giác nghẹt thở, không thể hít thở được do không khí quá đặc hoặc quá nóng, mức độ cực đoan hơn so với muggy.
Ví dụ vận dụng
Khi muốn nói về thời tiết trước một cơn mưa rào mùa hè: "The air is so muggy that I can feel the rain coming" (Không khí oi bức đến mức tôi cảm nhận được cơn mưa sắp đến).
Tránh nhầm lẫn: Không dùng muggy để mô tả một căn phòng nóng do bật lò sưởi (vì lúc đó không khí khô), thay vào đó hãy dùng stuffy (bí bách).
Đặc điểm ngữ phápmuggy là một tính từ mô tả tính chất, thường được dùng sau động từ nối như be hoặc feel. Nó không có dạng so sánh đặc biệt, bạn có thể sử dụng muggier cho so sánh hơn và muggiest cho so sánh nhất.
Ý nghĩa
Đặc trưng bởi không khí nóng và ẩm gây khó chịu
The weather in Florida is often muggy during the summer months.
Thời tiết ở Florida thường oi bức trong những tháng mùa hè.