humanize
humanize mang hàm ý biến một điều gì đó vốn dĩ khô khan, máy móc hoặc xa cách trở nên có "tính người" hơn. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể diễn đạt việc làm cho một cá nhân trở nên dễ gần, hoặc cải thiện một hệ thống để tôn trọng phẩm giá con người.
Ý nghĩa
Làm cho ai đó hoặc điều gì đó có vẻ giống con người hơn, dễ gần hơn hoặc dễ gây cảm thông hơn
The candidate tried to humanize his image by talking about his childhood struggles.
Ứng cử viên đã cố gắng làm cho hình ảnh của mình trở nên gần gũi hơn bằng cách kể về những khó khăn thời thơ ấu.
Điều chỉnh một quy trình, hệ thống hoặc môi trường để làm cho nó phù hợp hơn với nhu cầu và phẩm giá của con người
The architects sought to humanize the sterile office space by adding plants and natural light.
Các kiến trúc sư đã tìm cách nhân văn hóa không gian văn phòng vô hồn bằng cách thêm cây xanh và ánh sáng tự nhiên.
Làm cho một văn bản hoặc một tương tác kỹ thuật số bớt máy móc và giống với một cuộc hội thoại tự nhiên của con người hơn
The software developer used AI to humanize the automated responses of the chatbot.
Nhà phát triển phần mềm đã sử dụng trí tuệ nhân tạo để tự nhiên hóa các câu trả lời tự động của chatbot.