D
Dicread
HomeDictionaryHhumanize

humanize

làm cho gần gũi hơn / nhân văn hóa / tự nhiên hóa
Ngoại động từ
Quá khứ: humanizedPhân từ 2: humanizedV-ing: humanizing

humanize mang hàm ý biến mt điu gì đó vn dĩ khô khan, máy móc hoc xa cách trnên có "tính người" hơn. Tùy vào ngcnh, tnày có thdin đạt vic làm cho mt cá nhân trnên dgn, hoc ci thin mt hthng để tôn trng phm giá con người.

Ý nghĩa

Ngoại động từlàm cho gần gũi hơn
[~ someone][~ something]

Làm cho ai đó hoặc điều gì đó có vẻ giống con người hơn, dễ gần hơn hoặc dễ gây cảm thông hơn

The candidate tried to humanize his image by talking about his childhood struggles.

Ứng cử viên đã cố gắng làm cho hình ảnh của mình trở nên gần gũi hơn bằng cách kể về những khó khăn thời thơ ấu.

Ngoại động từnhân văn hóa
[~ something]

Điều chỉnh một quy trình, hệ thống hoặc môi trường để làm cho nó phù hợp hơn với nhu cầu và phẩm giá của con người

The architects sought to humanize the sterile office space by adding plants and natural light.

Các kiến trúc sư đã tìm cách nhân văn hóa không gian văn phòng vô hồn bằng cách thêm cây xanh và ánh sáng tự nhiên.

Ngoại động từtự nhiên hóa
[~ something]

Làm cho một văn bản hoặc một tương tác kỹ thuật số bớt máy móc và giống với một cuộc hội thoại tự nhiên của con người hơn

The software developer used AI to humanize the automated responses of the chatbot.

Nhà phát triển phần mềm đã sử dụng trí tuệ nhân tạo để tự nhiên hóa các câu trả lời tự động của chatbot.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error