dogmatism
dogmatism mô tả một trạng thái tâm lý hoặc một hệ thống tư tưởng mà trong đó một người hoặc một tổ chức khẳng định những niềm tin của họ là sự thật tuyệt đối, không thể tranh cãi, bất chấp việc thiếu bằng chứng thực tế hoặc sự phản đối từ người khác. Trong tiếng Việt, từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự cứng nhắc, bảo thủ và thiếu linh hoạt trong tư duy.
Sự khác biệt về sắc thái
Cần phân biệt dogmatism với niềm tin mãnh liệt hay sự kiên định. Trong khi sự kiên định là một phẩm chất tích cực, dogmatism lại nhấn mạnh vào việc áp đặt và từ chối xem xét các góc nhìn khác. Khi so sánh với fanaticism (sự cuồng tín), dogmatism thiên về mặt lý thuyết, học thuyết và nguyên tắc, trong khi fanaticism thường đi kèm với cảm xúc cực đoan và hành động thiếu kiểm soát.
Ví dụ về sự cứng nhắc: His dogmatism prevented him from accepting new scientific evidence. (Thái độ độc đoán của ông ấy khiến ông không thể chấp nhận những bằng chứng khoa học mới.)
Lưu ý cho người học tiếng Việt
Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà dogmatism có thể được dịch là "chủ nghĩa giáo điều" (khi nói về hệ thống lý luận) hoặc "thái độ độc đoán/cứng nhắc" (khi nói về tính cách cá nhân). Người học cần tránh nhầm lẫn với từ "độc tài" (dictatorship), vì dogmatism tập trung vào niềm tin và tư tưởng hơn là quyền lực chính trị hay sự cai trị.
❌ Sai: He is a dogmatism leader. (Sử dụng sai từ loại và nghĩa, nếu muốn nói lãnh đạo độc tài hãy dùng dictatorial leader.)
✅ Đúng: The dogmatism of the old regime stifled innovation. (Chủ nghĩa giáo điều của chế độ cũ đã kìm hãm sự đổi mới.)
Ý nghĩa
Khuynh hướng áp đặt các nguyên tắc là sự thật không thể chối cãi, mà không xem xét bằng chứng hoặc ý kiến của người khác
"His rigid dogmatism prevented him from accepting any new scientific evidence that contradicted his beliefs."
Thái độ độc đoán cứng nhắc của ông ấy khiến ông không thể chấp nhận bất kỳ bằng chứng khoa học mới nào mâu thuẫn với niềm tin của mình.
Một hệ thống niềm tin hoặc một tập hợp các học thuyết được khẳng định là sự thật tuyệt đối bất kể các bằng chứng thực nghiệm
Chủ nghĩa giáo điều triết học của thời đại đó để lại rất ít không gian cho việc truy vấn hoài nghi hoặc tranh luận cởi mở.