horn
Từ này mang một sự liên tưởng mạnh mẽ về mặt cảm giác với độ lớn của âm thanh và sự nhô ra. Khi được dùng như một danh từ, nó gợi lên sự sắc nhọn về mặt vật lý hoặc một tín hiệu âm thanh chói tai, tạo nên mối liên kết giữa vũ khí sinh học của động vật và thiết bị cảnh báo cơ khí của xe cộ.
Khi đóng vai trò là một động từ, thuật ngữ này chuyển sang hướng chỉ một sự vi phạm quy tắc xã hội. Nó gợi ý một sự xâm nhập vụng về hoặc hung hăng, mô phỏng cách một con vật dùng đầu để húc những con khác sang một bên nhằm đạt được điều mình muốn. Điều này khiến hành động mang một sắc thái hơi thô lỗ hoặc mang tính cơ hội.
Countable when referring to the physical object on an animal, a musical instrument, or a car part.
Ý nghĩa
Một phần phát triển cứng và vĩnh viễn trên đầu của một số loài động vật có vú
The rhino has a massive horn.
Con tê giác có một chiếc sừng khổng lồ.
Một loại nhạc cụ hình ống tạo ra âm thanh thông qua sự rung động của môi
He played a brass horn in the orchestra.
Anh ấy đã chơi một chiếc kèn đồng trong dàn nhạc.
Một thiết bị trên xe cộ tạo ra tiếng động lớn để cảnh báo
The driver honked his horn in anger.
Người tài xế đã bấm còi trong giận dữ.
Chen lấn hoặc ép buộc để vào một nơi nào đó hoặc tham gia vào một tình huống
He tried to horn in on our conversation.
Anh ta đã cố gắng xen vào cuộc trò chuyện của chúng tôi.