D
Dicread
HomeDictionaryLleaven

leaven

men / yếu tố làm dịu / làm nở / làm nhẹ bớt
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: leavensQuá khứ: leavenedPhân từ 2: leavenedV-ing: leavening

leaven mang hai lp nghĩa chính: mt nghĩa đen liên quan đếnm thc và mt nghĩa bóng liên quan đến tâm lý hoc tình hung. Trong nghĩa đen, nó chcht men hoc hành động làm cho bt nra. Tuy nhiên, người hc tiếng Anh cn đặc bit lưu ý nghĩa bóng ca tnày, vì nó không đơn thun là "thêm vào" mà là thêm mt yếu ttích cc, nhnhàng để làm thay đổi tính cht ca mt điu gì đó vn đang nng nề, nghiêm túc hoc khó chp nhn.

Ý nghĩa

Danh từmen

Một chất, chẳng hạn như men bánh mì, làm cho bột nở ra thông qua quá trình lên men

The baker added a small amount of leaven to the flour mixture.

Người thợ bánh đã thêm một lượng nhỏ men vào hỗn hợp bột mì.

Danh từyếu tố làm dịu

Một ảnh hưởng tích cực khiến điều gì đó trở nên dễ chấp nhận hoặc thú vị hơn

A touch of humor served as the leaven that made the long meeting bearable.

Một chút hài hước đóng vai trò là yếu tố làm dịu khiến cuộc họp kéo dài trở nên dễ chịu hơn.

Ngoại động từlàm nở
[~ something]

Thêm một chất vào bột để làm cho nó nở ra

You must leaven the bread with yeast before letting it sit.

Bạn phải làm nở bánh mì bằng men trước khi để bột nghỉ.

Ngoại động từlàm nhẹ bớt
[~ something with something]

Làm giảm bớt hoặc làm nhẹ đi một tâm trạng hoặc tình huống bằng cách thêm vào một yếu tố tương phản

He tried to leaven his serious lecture with a few lighthearted anecdotes.

Anh ấy đã cố gắng làm nhẹ bớt bài giảng nghiêm túc của mình bằng một vài giai thoại vui vẻ.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error