leaven
leaven mang hai lớp nghĩa chính: một nghĩa đen liên quan đến ẩm thực và một nghĩa bóng liên quan đến tâm lý hoặc tình huống. Trong nghĩa đen, nó chỉ chất men hoặc hành động làm cho bột nở ra. Tuy nhiên, người học tiếng Anh cần đặc biệt lưu ý nghĩa bóng của từ này, vì nó không đơn thuần là "thêm vào" mà là thêm một yếu tố tích cực, nhẹ nhàng để làm thay đổi tính chất của một điều gì đó vốn đang nặng nề, nghiêm túc hoặc khó chấp nhận.
Ý nghĩa
Một chất, chẳng hạn như men bánh mì, làm cho bột nở ra thông qua quá trình lên men
The baker added a small amount of leaven to the flour mixture.
Người thợ bánh đã thêm một lượng nhỏ men vào hỗn hợp bột mì.
Một ảnh hưởng tích cực khiến điều gì đó trở nên dễ chấp nhận hoặc thú vị hơn
A touch of humor served as the leaven that made the long meeting bearable.
Một chút hài hước đóng vai trò là yếu tố làm dịu khiến cuộc họp kéo dài trở nên dễ chịu hơn.
Thêm một chất vào bột để làm cho nó nở ra
You must leaven the bread with yeast before letting it sit.
Bạn phải làm nở bánh mì bằng men trước khi để bột nghỉ.
Làm giảm bớt hoặc làm nhẹ đi một tâm trạng hoặc tình huống bằng cách thêm vào một yếu tố tương phản
He tried to leaven his serious lecture with a few lighthearted anecdotes.
Anh ấy đã cố gắng làm nhẹ bớt bài giảng nghiêm túc của mình bằng một vài giai thoại vui vẻ.