distillery
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
distillery chủ yếu được dùng để chỉ một cơ sở sản xuất quy mô công nghiệp hoặc xưởng thủ công chuyên sản xuất các loại rượu mạnh (như whisky, vodka, gin) thông qua quá trình chưng cất. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "nhà chưng cất" hoặc "xưởng chưng cất".
Một điểm cần lưu ý là distillery khác với brewery (nhà máy bia). Trong khi brewery tập trung vào quá trình lên men để tạo ra bia với nồng độ cồn thấp, thì distillery thực hiện thêm bước chưng cất để tách cồn, tạo ra đồ uống có nồng độ cồn cao hơn nhiều.
Phạm vi ứng dụng mở rộng
Ngoài lĩnh vực đồ uống, distillery còn được dùng trong hóa học hoặc dược phẩm để chỉ các thiết bị hoặc cơ sở chiết xuất tinh dầu, nước hoa hoặc các hợp chất hóa học tinh khiết. Trong trường hợp này, nó mang nghĩa là "thiết bị chưng cất" hoặc "phòng chưng cất".
Ví dụ đúng: The distillery produces a premium single malt whisky. (Nhà chưng cất này sản xuất một loại rượu whisky mạch nha đơn nhất cao cấp.)
Ví dụ đúng: The chemist used a small-scale distillery to extract essential oils. (Nhà hóa học đã sử dụng một thiết bị chưng cất quy mô nhỏ để chiết xuất tinh dầu.)
Ý nghĩa
Một nhà máy hoặc xưởng nơi các loại rượu mạnh được sản xuất thông qua quá trình chưng cất
"The local distillery is famous for its single malt scotch."
Nhà chưng cất địa phương nổi tiếng với loại rượu whisky scotch mạch nha đơn nhất.
Một cơ sở hoặc thiết bị được sử dụng để chưng cất các chất không phải rượu, chẳng hạn như tinh dầu hoặc nước hoa
Nhà hóa học đã sử dụng một thiết bị chưng cất quy mô nhỏ để chiết xuất hương thơm từ những cánh hoa hồng.