glycolysis
Thuật ngữ này mô tả một chuỗi sinh hóa đặc thù, đóng vai trò là bước khởi đầu phổ biến trong quá trình hô hấp tế bào. Từ này mang sắc thái học thuật và lâm sàng, thường xuất hiện trong các sách giáo khoa, bài nghiên cứu và các cuộc thảo luận y khoa về chuyển hóa và sản sinh năng lượng. Nó được dùng để mô tả quá trình phân giải hóa học chính xác của đường, bất kể có sự hiện diện của oxy hay không.
Về mặt ngữ pháp, danh từ này không đếm được. Vì nó ám chỉ một quá trình sinh học thay vì một vật thể riêng lẻ, nên từ này không có dạng số nhiều và không thể đi kèm với các mạo từ bất định như a glycolysis. Để đề cập đến một trường hợp hoặc một biến thể cụ thể của quá trình này, bạn nên sử dụng cấu trúc phân chia, ví dụ như "một giai đoạn của quá trình đường phân" (a stage of glycolysis).
Refers to a singular biological process that occurs across countless cells simultaneously.
Ý nghĩa
Con đường chuyển hóa phân giải glucose thành pyruvate để tạo ra năng lượng
"The cell begins glycolysis in the cytosol to generate ATP."
Tế bào bắt đầu quá trình đường phân trong bào tương để tạo ra ATP.