inoculum
inoculum là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học và y khoa, dùng để chỉ một lượng nhỏ vi sinh vật hoặc vật chất di truyền được đưa vào một môi trường nuôi cấy hoặc một cơ thể sống để khởi động quá trình tăng trưởng hoặc tạo ra phản ứng miễn dịch. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "mẫu cấy" hoặc "chất cấy".
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Điểm quan trọng cần lưu ý là inoculum tập trung vào chính "vật chất" được đưa vào (như vi khuẩn, virus, nấm), trong khi inoculation lại chỉ "quá trình" thực hiện việc cấy đó. Người học tiếng Anh dễ nhầm lẫn giữa hai từ này do chúng có cùng gốc từ. Ví dụ, khi nói về việc tiêm vắc-xin, hành động tiêm là inoculation, còn lượng vắc-xin được tiêm vào cơ thể chính là inoculum.
Đúng: The inoculum was prepared in a sterile tube. (Mẫu cấy đã được chuẩn bị trong một ống nghiệm vô trùng.)
Sai: The inoculation was prepared in a sterile tube. (Câu này sai vì không thể "chuẩn bị" một quá trình trong ống nghiệm).
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Trong môi trường phòng thí nghiệm, inoculum có thể bị nhầm với culture (mẫu nuôi cấy). Tuy nhiên, culture là thuật ngữ chung cho quần thể vi sinh vật đang phát triển, còn inoculum đặc biệt chỉ phần mẫu ban đầu được dùng để "mồi" cho một môi trường mới. Có thể hiểu đơn giản inoculum là hạt giống, còn culture là cây trồng đã lớn.
Một lưu ý nhỏ về mặt ngữ pháp: inoculum là danh từ đếm được, dạng số nhiều của nó là inocula (theo quy tắc từ mượn tiếng Latinh) hoặc inoculums. Trong các văn bản khoa học trang trọng, dạng inocula được ưu tiên sử dụng hơn.
Countable when referring to a specific sample or dose of a substance. Uncountable when referring to the general material used for seeding.
Ý nghĩa
Một chất, chẳng hạn như vắc-xin hoặc một quần thể vi sinh vật, được sử dụng để bắt đầu quá trình tăng trưởng hoặc để tạo ra khả năng miễn dịch
The technician prepared a sterile inoculum for the fermentation tank.
Kỹ thuật viên đã chuẩn bị một mẫu cấy vô trùng cho bể lên men.