cheese
/t͡ʃiz/
cheese chủ yếu được biết đến là một loại thực phẩm làm từ sữa đông, nhưng trong tiếng Anh, từ này còn mang những sắc thái ý nghĩa đặc biệt tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về thực phẩm, cheese là một danh từ không đếm được khi đề cập đến chất liệu chung, nhưng có thể trở thành danh từ đếm được khi nói về các loại phô mai khác nhau (ví dụ: various cheeses).
Trong ngữ cảnh nhiếp ảnh, cheese được sử dụng như một câu lệnh hoặc lời yêu cầu. Việc phát âm từ này buộc khuôn miệng người nói phải mở rộng sang hai bên, tạo ra một nụ cười giả định hoặc gượng gạo để có bức ảnh trông tươi tắn hơn. Đây là một thói quen văn hóa phổ biến trong các nước nói tiếng Anh khi chụp ảnh chân dung.
Phân biệt và lưu ý cho người học
Người học tiếng Việt cần lưu ý rằng trong khi tiếng Việt chỉ dùng từ "phô mai" cho thực phẩm, thì trong tiếng Anh, cheese có thể đóng vai trò là một động từ hoặc một lời cảm thán trong tình huống chụp ảnh. Đừng nhầm lẫn việc ai đó hét lên cheese! là họ đang yêu cầu đồ ăn, mà thực chất họ đang bảo bạn hãy cười tươi.
❌ Sai: Dùng cheese để mô tả một nụ cười tự nhiên, hạnh phúc (trong trường hợp này nên dùng smile).
✅ Đúng: Say cheese! (Hãy cười tươi lên nào!) khi chuẩn bị bấm máy chụp ảnh.
Đặc điểm ngữ phápcheese thường đóng vai trò là danh từ. Khi đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ khác (ví dụ: cheese cake), nó mô tả thành phần chính của đối tượng đó.
Uncountable when referring to the food substance in general ('I'd like some cheese on my burger'). Countable when referring to specific varieties or individual wheels of the product ('The shop sells over fifty different French cheeses').
Ý nghĩa
Một loại thực phẩm được làm từ sữa đông ép
She added some grated cheese to the pasta.
Cô ấy đã thêm một ít phô mai bào vào món mì Ý.
Cười rộng và gượng gạo để chụp ảnh
The photographer told the children to cheese for the camera.
Nhiếp ảnh gia bảo những đứa trẻ hãy cười tươi trước ống kính.