exhume
exhume mang sắc thái trang trọng và chuyên môn, thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, y khoa hoặc khảo cổ học. Nghĩa đen của từ này là hành động quật mộ, tức là đào một thi thể lên khỏi mặt đất. Điểm cần lưu ý là exhume không đơn thuần là hành động đào đất, mà nhấn mạnh vào mục đích cụ thể như khám nghiệm tử thi để tìm ra nguyên nhân cái chết hoặc xác định danh tính.
Ý nghĩa
Đào một thi thể lên khỏi mặt đất nơi nó được chôn cất, thường là để khám nghiệm y khoa hoặc điều tra pháp lý
The forensic team had to exhume the body to gather new evidence for the cold case.
Đội pháp y đã phải quật mộ để thu thập bằng chứng mới cho vụ án chưa có lời giải.
Đưa một điều gì đó đã bị lãng quên hoặc che giấu trở lại với sự chú ý hoặc nhận thức của công chúng
The historian sought to exhume the lost records of the ancient dynasty to rewrite the regional narrative.
Nhà sử học tìm cách khơi lại những ghi chép bị thất lạc của triều đại cổ đại để viết lại câu chuyện về khu vực này.