wake
wake là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác biệt tùy theo vai trò ngữ pháp. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là sự phân biệt giữa hành động tự tỉnh giấc và hành động làm cho người khác tỉnh giấc.
Countable when referring to the funeral gathering for a specific person. Uncountable when referring to the trail of water behind a vessel.
Ý nghĩa
Thoát khỏi trạng thái ngủ
He woke up at dawn.
Anh ấy đã tỉnh giấc vào lúc bình minh.
Khiến ai đó ngừng ngủ
The loud noise woke the baby.
Tiếng ồn lớn đã đánh thức đứa bé.
Dải sóng để lại bởi một con tàu hoặc thuyền đang di chuyển trong nước
The boat left a wide wake behind it.
Con thuyền để lại một vệt nước rộng phía sau.
Một cuộc tụ họp xã hội hoặc buổi canh thức được tổ chức trước tang lễ
The family held a wake for their grandfather.
Gia đình đã tổ chức lễ canh thức cho ông nội của họ.