inter
an táng
Ngoại động từ
Quá khứ: interredPhân từ 2: interredV-ing: interring
inter là một động từ mang sắc thái trang trọng và mang tính nghi lễ cao, dùng để chỉ hành động đặt thi thể vào mộ. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với "an táng" hoặc "chôn cất", nhưng nó thường được dùng trong các văn bản chính thức, báo cáo pháp y hoặc các nghi thức tôn giáo hơn là trong giao tiếp hằng ngày.
Ý nghĩa
Ngoại động từan táng
Đặt thi thể người chết vào trong mộ hoặc hầm mộ, thường đi kèm với một nghi lễ tang lễ
The family gathered to inter their patriarch in the ancestral plot.
Gia đình đã tập hợp lại để an táng vị trưởng tộc trong khu mộ tổ tiên.