unearth
phơi bày / khai quật
Ngoại động từ
Quá khứ: unearthedPhân từ 2: unearthedV-ing: unearthing
unearth mang hai sắc thái nghĩa chính: một là nghĩa đen liên quan đến hành động vật lý, hai là nghĩa bóng liên quan đến việc tìm kiếm thông tin. Điểm chung của cả hai là hành động đưa một thứ gì đó từ trạng thái bị che khuất, vùi lấp ra ngoài ánh sáng.
Ý nghĩa
Ngoại động từphơi bày
[~ something]
Tìm thấy hoặc khám phá ra điều gì đó vốn bị che giấu hoặc chưa được biết đến
The journalist worked for months to unearth the truth about the scandal.
Nhà báo đã làm việc trong nhiều tháng để phơi bày sự thật về vụ bê bối.
Ngoại động từkhai quật
[~ something]
Đào một thứ gì đó lên khỏi mặt đất
Archaeologists managed to unearth several ancient pottery shards during the excavation.
Các nhà khảo cổ học đã khai quật được vài mảnh gốm cổ trong quá trình đào bới.