D
Dicread
HomeDictionaryUurn

urn

bình, hũ / bình giữ nhiệt
Danh từ
Số nhiều: urns

Ý nghĩa

Danh từbình, hũ

Một chiếc bình hoặc vật chứa trang trí lớn, thường có thân tròn và cổ hẹp, được dùng để đựng tro cốt hoặc dùng làm vật trang trí

"The garden was adorned with a classical marble urn."

Bảo tàng trưng bày một chiếc bình Hy Lạp được trang trí bằng các cảnh chiến trận cổ đại.

Danh từbình giữ nhiệt

Một vật chứa bằng kim loại lớn có vòi, dùng để giữ nóng nước hoặc trà

"The family placed the urn on the mantelpiece."

Quản lý văn phòng đã đổ đầy bình cà phê trước khi cuộc họp buổi sáng bắt đầu.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error