bury
bury mang nghĩa cơ bản là hành động đặt một vật hoặc một thi thể xuống dưới lòng đất và phủ đất lên trên. Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh mà từ này mang những sắc thái biểu cảm rất khác nhau, từ nghĩa đen vật lý đến nghĩa bóng về tâm lý và trạng thái quá tải.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi dùng với nghĩa vật lý, bury được dùng trong hai trường hợp chính: chôn cất người chết (mang tính trang trọng, nghi lễ) hoặc chôn giấu đồ vật (mang tính bí mật, bảo vệ). Cần phân biệt rõ với hide (giấu); trong khi hide chỉ đơn thuần là làm cho vật gì đó không bị nhìn thấy, thì bury nhấn mạnh vào việc đặt vật đó sâu xuống dưới một bề mặt (thường là đất, cát hoặc tuyết) để che khuất hoàn toàn.
Ở nghĩa bóng, bury diễn tả việc cố tình kìm nén hoặc loại bỏ những cảm xúc tiêu cực, ký ức đau buồn khỏi tâm trí. Điều này thường ám chỉ một nỗ lực chủ động nhưng đôi khi không lành mạnh để tránh đối mặt với sự thật.
Ngoài ra, trong môi trường công việc hoặc thông tin, bury mô tả trạng thái bị áp đảo. Khi một người bị bury trong công việc, họ cảm thấy như bị vùi lấp và không thể thoát ra được do khối lượng công việc quá lớn.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần lưu ý sự khác biệt giữa bury và cover. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "che phủ" hoặc "vùi lấp", nhưng cover chỉ đơn giản là đặt một thứ gì đó lên trên bề mặt, trong khi bury hàm ý sự bao phủ hoàn toàn, khiến vật bị che khuất hoàn toàn và khó tìm thấy.
❌ cover the treasure in the sand (chỉ là phủ một lớp cát lên trên)
✅ bury the treasure in the sand (chôn sâu kho báu xuống cát để giấu đi)
Lưu ý về ngữ phápbury là một động từ bất quy tắc với các dạng chia là bury - buried - buried. Khi sử dụng ở dạng bị động, nó thường đi kèm với các trạng từ chỉ vị trí hoặc trạng thái để làm rõ nghĩa, ví dụ như buried deep (chôn sâu) hoặc buried alive (bị chôn sống).
Ý nghĩa
Đặt một thi thể xuống đất và phủ đất lên trên
The family gathered to bury their grandfather in the churchyard.
Gia đình đã tập trung lại để chôn cất ông nội trong khuôn viên nhà thờ.
Đặt một vật gì đó vào một cái hố dưới đất và phủ đất lên để che giấu hoặc giữ an toàn
Pirates were known to bury their treasure on deserted islands.
Hải tặc thường được biết đến là hay chôn giấu kho báu trên các hòn đảo hoang.
Che phủ hoàn toàn một vật gì đó bằng một khối chất khác
The heavy snowfall threatened to bury the entire village.
Trận tuyết rơi dày đặc đe dọa vùi lấp toàn bộ ngôi làng.
Che giấu một cảm xúc, ký ức hoặc bí mật sâu trong tâm trí để tránh phải suy nghĩ về nó
She tried to bury her grief by throwing herself into her work.
Cô ấy cố gắng chôn giấu nỗi đau bằng cách vùi mình vào công việc.
Khiến ai đó bị quá tải bởi một lượng lớn thứ gì đó, chẳng hạn như công việc hoặc thông tin
The office staff were buried under a mountain of paperwork after the holiday.
Nhân viên văn phòng bị ngập trong một núi giấy tờ sau kỳ nghỉ.