crypt
hầm mộ
Danh từ
Số nhiều: crypts
crypt thường được dùng để chỉ một không gian ngầm dưới lòng đất, gắn liền với các công trình tôn giáo hoặc kiến trúc cổ. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "hầm mộ", nhưng cần lưu ý rằng nó không đơn thuần là một cái hố chôn người mà là một cấu trúc phòng ngầm có mái che, thường mang tính chất trang trọng hoặc linh thiêng.
Ý nghĩa
Danh từhầm mộ
Một căn phòng hoặc hầm ngầm bên dưới một nhà thờ, thường được dùng làm nhà nguyện hoặc nơi chôn cất
The ancient cathedral has a crypt where the early bishops are buried.
Nhà thờ cổ có một hầm mộ nơi các giám mục thời kỳ đầu được chôn cất.