skull
Khi đề cập đến giải phẫu học, từ này gợi lên hình ảnh rõ nét về cấu trúc sinh học và sự hữu hạn của đời người. Trong nghệ thuật và văn học, nó mang sức nặng của một biểu tượng memento mori, tượng trưng cho cái chết không thể tránh khỏi và sự mong manh của kiếp nhân sinh.
Trong bối cảnh môn chèo thuyền, thuật ngữ này chuyển sang ý nghĩa về sự chính xác và kỷ luật thể thao. Nó mô tả một công cụ chuyên dụng được thiết kế để đạt tốc độ và hiệu quả cao, gợi nhớ đến âm thanh nhịp nhàng của mái chèo chạm mặt nước và sự đơn độc của một vận động viên chèo thuyền thi đấu.
Countable for both the anatomical bone of a head and the specific rowing boats used in competition.
Ý nghĩa
Cấu trúc xương của đầu bao quanh và bảo vệ não bộ
"The surgeon carefully examined the fracture in the patient's skull."
Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra cẩn thận vết nứt trong hộp sọ của bệnh nhân.
Hộp sọ của một loài động vật, đặc biệt là loại đã được bảo tồn hoặc tìm thấy dưới dạng hóa thạch
"The museum displays a massive dinosaur skull from the Cretaceous period."
Bảo tàng trưng bày một hộp sọ khủng long khổng lồ từ kỷ Phấn trắng.