excommunication
excommunication mang một sắc thái nghiêm trọng và mang tính quyền lực, thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Công giáo, để chỉ hình phạt cao nhất là loại bỏ một cá nhân khỏi cộng đồng tín hữu. Về mặt ngữ nghĩa, từ này không chỉ đơn thuần là việc "đuổi" hay "loại bỏ", mà là một hành động pháp lý-tôn giáo chính thức, tước đi quyền tiếp cận các bí tích và nghi lễ thiêng liêng.
Ý nghĩa
Hành động chính thức loại bỏ một người khỏi việc tham gia vào các bí tích và nghi lễ của một giáo hội Kitô giáo
The bishop announced the excommunication of the priest for heresy.
Giám mục đã thông báo việc tuyệt thông vị linh mục vì tội dị giáo.
Trạng thái bị loại bỏ khỏi một cộng đồng tôn giáo hoặc một nhóm xã hội như một hình thức trừng phạt
He lived in isolation following his excommunication from the sect.
Ông ấy đã sống trong sự cô lập sau khi bị tuyệt thông khỏi giáo phái.