pulpit
bục giảng / diễn đàn
Danh từ
Số nhiều: pulpits
Ý nghĩa
Danh từbục giảng
Một bục hoặc giá đỡ cao trong nhà thờ, nơi mục sư đứng để giảng đạo
"The minister stood at the pulpit to address the congregation."
Vị bộ trưởng đứng trên bục giảng để phát biểu trước giáo đoàn.
Danh từdiễn đàn
Một vị trí có quyền lực hoặc một nền tảng mà từ đó ai đó có thể bày tỏ ý kiến của mình tới đông đảo công chúng
"The celebrity used her social media presence as a pulpit to advocate for climate change."
Vị ngôi sao đã sử dụng sự hiện diện trên mạng xã hội của mình như một diễn đàn để vận động cho việc thay đổi khí hậu.