bishop
Từ này mang đậm sức nặng về truyền thống và quyền uy trong giáo hội. Khi dùng trong bối cảnh tôn giáo, nó gợi lên hình ảnh một người chăn dắt, chịu trách nhiệm giám sát và dẫn dắt tâm linh, thường gắn liền với các nghi lễ chính thức và quyền quản lý cấp cao trong hệ thống phân cấp của nhà thờ. Ngược lại, trong một ván cờ, thuật ngữ này loại bỏ hoàn toàn ý nghĩa tôn giáo để trở thành một tên gọi thuần túy mang tính chiến thuật. Cách di chuyển chéo của quân cờ phản ánh vai trò chuyên biệt và tập trung trên bàn cờ, tạo nên sự đối lập với quyền năng di chuyển đa hướng của quân hậu.
Ám chỉ những cá nhân giữ chức vụ giám mục hoặc các quân tượng riêng lẻ trên bàn cờ.
Ý nghĩa
Một thành viên cấp cao trong hàng giáo phẩm Kitô giáo, người quản lý một giáo phận
"The bishop led the congregation in prayer."
Vị giám mục đã dẫn dắt giáo đoàn trong buổi cầu nguyện.
Một quân cờ trong cờ vua di chuyển theo đường chéo trên bàn cờ
"The player moved their bishop to capture the knight."
Người chơi đã di chuyển quân tượng của mình để ăn quân mã.