ordination
ordination là một thuật ngữ chuyên biệt dùng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo, để chỉ nghi lễ chính thức trao quyền thánh chức cho một cá nhân để họ trở thành linh mục, giám mục hoặc phó tế. Từ này không chỉ đơn thuần là một buổi lễ, mà còn mang ý nghĩa tâm linh về việc truyền trao quyền năng và trách nhiệm thiêng liêng từ cấp cao hơn xuống cấp thấp hơn.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt rõ ordination với appointment hoặc installation. Trong khi appointment (bổ nhiệm) và installation (cài đặt/nhậm chức) có thể dùng cho bất kỳ vị trí hành chính hoặc công việc nào trong xã hội, thì ordination chỉ dành riêng cho các chức vụ thánh chức. Ví dụ, một người có thể được appointed làm quản lý một giáo xứ, nhưng họ phải trải qua ordination để trở thành một linh mục.
Đúng: The ordination of the new priest took place on Sunday. (Lễ phong chức cho linh mục mới đã diễn ra vào Chủ Nhật.)
Sai: The ordination of the new CEO. (Không dùng ordination cho các chức danh doanh nghiệp; thay vào đó hãy dùng appointment).
Lưu ý về ngữ pháp và cách dùng
Trong tiếng Anh, ordination là một danh từ không đếm được khi nói về quá trình hoặc khái niệm phong chức, nhưng có thể trở thành danh từ đếm được khi đề cập đến một buổi lễ cụ thể. Khi sử dụng, từ này thường đi kèm với các động từ như receive (nhận) hoặc undergo (trải qua) để mô tả việc một cá nhân được phong chức.
Ví dụ: He received ordination in 2010. (Ông ấy đã được phong chức vào năm 2010.)
Countable when referring to the specific ceremony itself (the ordination took place on Sunday). Uncountable when referring to the general state or process of being ordained (ordination requires years of study).
Ý nghĩa
Hành động trao quyền thánh chức cho một thành viên của hàng giáo sĩ
"The bishop presided over the ordination of the new priests."
Giám mục đã chủ trì lễ phong chức cho các linh mục mới.