disillusionment
disillusionment mô tả một trạng thái tâm lý đặc thù, không chỉ đơn thuần là sự thất vọng (disappointment) mà là quá trình nhận ra sự thật phũ phàng sau một thời gian tin tưởng mù quáng hoặc lý tưởng hóa điều gì đó. Trong khi disappointment có thể xảy ra khi một mong đợi đơn giản không được đáp ứng, thì disillusionment mang sắc thái nặng nề hơn, gắn liền với sự sụp đổ của một niềm tin, một ảo tưởng hoặc một lý tưởng mà người đó từng coi là đúng đắn.
Sự khác biệt về sắc thái
Điểm mấu chốt của disillusionment là sự chuyển biến từ trạng thái "bị đánh lừa" (dù vô tình hay hữu ý) sang trạng thái "tỉnh ngộ". Nó thường đi kèm với cảm giác cay đắng hoặc hụt hẫng khi nhận ra thực tế không hề tươi đẹp như những gì mình từng hình dung.
disappointment: Cảm thấy buồn vì không đạt được điều mình muốn (ví dụ: thất vọng vì trời mưa trong ngày đi picnic).
disillusionment: Cảm thấy bị phản bội bởi niềm tin của chính mình (ví dụ: sự vỡ mộng về một thần tượng sau khi biết về những hành vi sai trái của họ).
Lưu ý về cách sử dụng và ngữ cảnh
Từ này thường được dùng trong các bối cảnh mang tính hệ thống, chính trị, tôn giáo hoặc trong các mối quan hệ tình cảm sâu sắc. Khi dịch sang tiếng Việt, cụm từ "sự vỡ mộng" là tương đương nhất vì nó truyền tải được cả hai khía cạnh: sự tồn tại của một "giấc mộng" (ảo tưởng) và hành động "vỡ" (sụp đổ).
Đúng: His disillusionment with the government led him to stop voting. (Sự vỡ mộng của anh ấy đối với chính phủ đã khiến anh ấy ngừng bỏ phiếu.)
Sai: Sử dụng disillusionment cho những sự việc nhỏ nhặt, ngắn hạn như việc một món ăn không ngon như mong đợi.
Về mặt ngữ pháp, disillusionment là một danh từ không đếm được. Khi muốn diễn đạt trạng thái này, người học nên sử dụng các động từ đi kèm như feel (cảm thấy) hoặc experience (trải qua).
Ý nghĩa
Cảm giác thất vọng nảy sinh khi phát hiện ra điều gì đó không tốt đẹp như mình từng tin tưởng
His disillusionment with the political system grew after the election.
Sự vỡ mộng của anh ấy đối với hệ thống chính trị ngày càng tăng sau cuộc bầu cử.