fantasy
fantasy mang sắc thái biểu đạt đa dạng, từ những sáng tạo nghệ thuật cho đến những mong muốn thầm kín trong tâm trí. Khi dùng để chỉ một thể loại văn học hoặc điện ảnh, fantasy mô tả những thế giới không có thực, nơi phép thuật và các sinh vật huyền bí tồn tại. Điều này khác biệt hoàn toàn với science fiction (khoa học viễn tưởng), vốn dựa trên các giả thuyết khoa học hoặc công nghệ tương lai.
Countable when referring to a specific imagined scenario or a particular sub-genre of fiction. Uncountable when referring to the general capacity for imagination or the abstract concept of imagining things.
Ý nghĩa
Một sản phẩm của trí tưởng tượng, đặc biệt là những điều liên quan đến các yếu tố không tưởng hoặc kỳ ảo
The movie is a dark fantasy set in a floating city.
Bộ phim là một tác phẩm kỳ ảo đen tối lấy bối cảnh tại một thành phố nổi.
Một giấc mơ giữa ban ngày hoặc một hình ảnh trong tâm trí về một trạng thái hoặc sự kiện mong muốn
He had a fantasy about winning the lottery and moving to Italy.
Anh ấy đã có một ảo tưởng về việc trúng số và chuyển đến Ý sống.
Một thể loại hư cấu giàu trí tưởng tượng
The bookstore has a massive section dedicated to high fantasy.
Hiệu sách có một khu vực khổng lồ dành riêng cho thể loại kỳ ảo cao siêu.