regret
regret mang sắc thái biểu đạt sự nuối tiếc hoặc hối hận về một hành động trong quá khứ. Điểm mấu chốt là cảm giác này thường đi kèm với mong muốn có thể thay đổi được kết quả, dù thực tế điều đó là không thể.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong tiếng Anh, regret có phạm vi sử dụng rộng hơn so với remorse. Trong khi regret có thể dùng cho những điều đơn giản như tiếc vì đã không mua một món đồ, thì remorse lại mang hàm ý hối hận sâu sắc, thường liên quan đến cảm giác tội lỗi vì đã làm điều gì đó sai trái về mặt đạo đức.
regret: Tiếc nuối (có thể là chuyện nhỏ hoặc lớn, không nhất thiết là sai trái). Ví dụ: I regret not taking the job (Tôi tiếc vì đã không nhận công việc đó).
remorse: Ăn năn, hối hận (thường đi kèm với sự dằn vặt lương tâm). Ví dụ: He felt deep remorse for his crimes (Anh ta cảm thấy ăn năn sâu sắc về những tội ác của mình).
Cách dùng trong giao tiếp trang trọng
Một đặc điểm quan trọng mà người học tiếng Việt cần lưu ý là cách dùng regret để thông báo tin buồn hoặc từ chối một cách lịch sự trong văn phong hành chính hoặc thư tín. Trong trường hợp này, nó không mang nghĩa là "hối hận" mà được dịch là "lấy làm tiếc".
❌ Không dùng: I am sorry to inform you (dù đúng nhưng ít trang trọng hơn trong văn bản chính thức).
✅ Nên dùng: We regret to inform you that... (Chúng tôi lấy làm tiếc phải thông báo với bạn rằng...).
Lưu ý về cấu trúc ngữ pháp
Khi theo sau bởi một động từ, regret có hai cấu trúc với ý nghĩa hoàn toàn khác nhau:
regret + V-ing: Hối hận vì đã làm gì trong quá khứ. Ví dụ: I regret telling him the secret (Tôi hối hận vì đã nói cho anh ta biết bí mật).
regret + to-infinitive: Lấy làm tiếc khi sắp phải làm gì (thường là thông báo tin xấu). Ví dụ: I regret to say that the flight is cancelled (Tôi lấy làm tiếc phải nói rằng chuyến bay đã bị hủy).
Ý nghĩa
Cảm giác buồn bã, hối hận hoặc thất vọng về một điều gì đó đã xảy ra hoặc đã làm
"He felt a deep sense of regret for the words he had spoken in anger."
Anh ấy cảm thấy một sự hối tiếc sâu sắc về những lời mình đã nói trong lúc nóng giận.
Cảm thấy buồn, hối hận hoặc thất vọng về điều gì đó mà một người đã làm hoặc đã không làm
"She began to regret her decision to quit the job."
Cô ấy vô cùng hối tiếc vì đã rời bỏ quê hương từ nhiều năm trước.
Cảm thấy tiếc khi phải thông báo cho ai đó về một điều gì đó, thường được dùng trong giao tiếp trang trọng để truyền đạt tin xấu
"We regret that your application has been unsuccessful."
Chúng tôi lấy làm tiếc phải thông báo với bạn rằng đơn ứng tuyển của bạn đã không thành công.