adjournment
adjournment là một thuật ngữ mang tính trang trọng, thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, chính trị hoặc hành chính. Điểm mấu chốt của từ này là sự tạm dừng có kế hoạch và có thời hạn xác định để quay trở lại làm việc sau đó, thay vì kết thúc hoàn toàn một sự kiện. Đối với người học tiếng Việt, cần phân biệt rõ adjournment với các từ như break (nghỉ giải lao ngắn) hay termination (chấm dứt hoàn toàn). Trong khi break mang tính chất không chính thức và ngắn ngủi, adjournment lại là một quyết định chính thức, thường được tuyên bố bởi người điều hành hoặc thẩm phán.
Ý nghĩa
Hành động tạm đình chỉ một cuộc họp, phiên tòa hoặc thủ tục pháp lý cho đến một thời điểm hoặc địa điểm trong tương lai
The judge declared an adjournment until ten o'clock tomorrow morning.
Thẩm phán đã tuyên bố tạm dừng phiên tòa cho đến mười giờ sáng mai.
Một khoảng thời gian mà một cuộc họp hoặc phiên họp bị tạm dừng
The committee used the adjournment to discuss the proposal in private.
Ủy ban đã tận dụng thời gian tạm nghỉ để thảo luận riêng về đề xuất.