urgent
urgent được sử dụng để mô tả những tình huống hoặc yêu cầu đòi hỏi sự chú ý và hành động ngay lập tức. Điểm mấu chốt của từ này là yếu tố thời gian; nếu không xử lý ngay, hậu quả tiêu cực sẽ xảy ra. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "khẩn cấp" (mang tính cấp bách về thời gian) hoặc "khẩn thiết" (mang tính cảm xúc, cầu khẩn).
Sự khác biệt về sắc thái
Khi nói về một sự việc, urgent nhấn mạnh vào tính cấp thiết của thời điểm. Ví dụ, một cuộc gọi urgent call là cuộc gọi cần được trả lời ngay. Ngược lại, khi mô tả một lời nói hoặc thái độ, urgent lại gợi lên sự mãnh liệt, lo âu hoặc tuyệt vọng. Một lời cầu xin urgent plea không chỉ là nhanh chóng mà còn chứa đựng sự khẩn thiết, tha thiết.
Cần phân biệt urgent với important. Một việc có thể là important (quan trọng) nhưng không nhất thiết phải urgent (khẩn cấp). Ví dụ, việc lập kế hoạch hưu trí là quan trọng nhưng không khẩn cấp, trong khi việc dập một đám cháy là cả quan trọng lẫn khẩn cấp.
Lưu ý về cách dùng
Sử dụng khi muốn nhấn mạnh áp lực thời gian: urgent matter (vấn đề khẩn cấp), urgent need (nhu cầu cấp bách).
Sử dụng khi mô tả cảm xúc mãnh liệt trong giao tiếp: urgent tone (giọng điệu khẩn thiết).
Tránh nhầm lẫn với các từ chỉ sự nguy hiểm đơn thuần; urgent tập trung vào hành động cần thực hiện ngay lập tức hơn là mức độ rủi ro của sự việc.
Ý nghĩa
Yêu cầu hành động hoặc sự chú ý ngay lập tức do tầm quan trọng hoặc sự cần thiết
The patient is in critical condition and needs urgent medical care.
Bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch và cần được chăm sóc y tế khẩn cấp.
Được đặc trưng bởi một mong muốn mạnh mẽ, thúc bách hoặc một lời kêu gọi cảm xúc mãnh liệt
She spoke with an urgent tone, pleading for the committee to reconsider the decision.
Cô ấy nói với giọng cấp bách, cầu xin ủy ban xem xét lại quyết định.