innate
innate được dùng để mô tả những đặc điểm, khả năng hoặc phẩm chất mà một cá thể sở hữu ngay từ khi sinh ra, không phải do học tập hay rèn luyện mà có. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "bẩm sinh" khi nói về con người và "vốn có" khi nói về tính chất của sự vật, sự việc.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi so sánh với inborn, innate mang tính trang trọng hơn và thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật, tâm lý học hoặc triết học để thảo luận về bản chất tự nhiên. Trong khi đó, natural có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ những thứ thuộc về thiên nhiên hoặc những điều hiển nhiên, còn innate nhấn mạnh vào yếu tố di truyền hoặc bản chất cốt lõi không thể thay đổi.
Ví dụ: innate ability (khả năng bẩm sinh) nhấn mạnh vào tài năng thiên phú, trong khi natural ability có thể chỉ đơn giản là một khả năng tự nhiên, dễ dàng đạt được.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Đối với con người, innate thường đi kèm với các danh từ như talent (tài năng), capacity (năng lực) hoặc instinct (bản năng). Đối với sự vật hoặc tình huống, nó mô tả những đặc tính không thể tách rời, ví dụ như innate risks (những rủi ro vốn có) của một hoạt động nào đó.
Đúng: She has an innate talent for music. (Cô ấy có tài năng âm nhạc bẩm sinh.)
Sai: He acquired an innate skill through practice. (Câu này mâu thuẫn vì innate là bẩm sinh, không thể đạt được thông qua luyện tập practice).
Về mặt ngữ pháp, innate là một tính từ và thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.
Ý nghĩa
Tồn tại trong, thuộc về hoặc bắt nguồn từ thể chất của một người ngay từ khi sinh ra, thay vì thông qua kinh nghiệm hay học tập
"She has an innate ability to play the piano without any formal training."
Cô ấy có khả năng bẩm sinh trong việc chơi đàn piano mà không cần qua bất kỳ sự đào tạo chính quy nào.