placenta
nhau thai
[C] Đếm được
Số nhiều: placentae
placenta là một thuật ngữ y khoa chuyên biệt dùng để chỉ nhau thai, một cơ quan tạm thời hình thành trong tử cung của động vật có vú trong thời kỳ mang thai. Về mặt ngữ nghĩa, từ này mang tính trung lập và khách quan, được sử dụng phổ biến trong cả văn bản khoa học, chẩn đoán y tế lẫn giao tiếp thông thường khi nói về quá trình sinh nở.
Countable when referring to the individual organ in a specific pregnancy or across different mammals.