butane
khí butan
Danh từ
butane là một thuật ngữ hóa học chuyên biệt dùng để chỉ một loại hydrocarbon không màu, dễ cháy. Trong đời sống hàng ngày, người học tiếng Anh thường gặp từ này khi nói về các thiết bị gia dụng nhỏ hoặc dụng cụ dã ngoại. Điểm quan trọng cần lưu ý là butane thường được nhắc đến trong bối cảnh nhiên liệu cho bật lửa hoặc bếp gas mini, khác với propane (một loại khí tương tự nhưng thường được dùng trong các bình gas lớn hơn cho hệ thống sưởi hoặc nấu nướng quy mô gia đình).
Ý nghĩa
Danh từkhí butan
Một loại khí không màu, dễ cháy được sử dụng làm nhiên liệu trong bật lửa, bếp cắm trại và làm chất đẩy trong các bình xịt khí dung
The camping stove is powered by a small canister of butane.
Bếp cắm trại được cung cấp năng lượng bởi một bình khí butan nhỏ.
Từ liên quan
alkanehydrocarbonpropaneethanemethanepentanehexanefuelgascombustionflamefireenergyheatcarbonhydrogenmoleculeatombondisomersaturatedorganicchemistrypetroleumnatural gascrude oilrefinerydistillationfractionationvaporliquidpressurecompressioncylindercanisterlightertorchstoveburnerheatingrefrigerantpropellantaerosolvolatileflammableinflammableexplosiveoxidationpyrolysisenthalpyentropythermodynamicsboiling pointmelting pointdensityviscosityvalenceorbitalelectroncatalystreactionproductreactantgasolinenaphthakeroseneparaffinolefinalkenealkyne