D
Dicread
HomeDictionaryDdemise

demise

sự qua đời / sự sụp đổ / sự chuyển nhượng / chuyển nhượng
Danh từNgoại động từ
Quá khứ: demisedPhân từ 2: demisedV-ing: demising

demise là mt tmang sc thái trang trng, thường được dùng trong các văn bn chính thc, pháp lý hoc văn chương thay vì trong giao tiếp hng ngày. Tùy vào ngcnh, tnày có thmang nghĩa là skết thúc ca mt sinh mnh hoc ssp đổ ca mt thc thể.

Ý nghĩa

Danh từsự qua đời

Cái chết của một người

"The sudden demise of the king shocked the entire nation."

Sự qua đời đột ngột của vị quân chủ đã gây chấn động toàn quốc.

Danh từsự sụp đổ

Sự kết thúc hoặc thất bại của một doanh nghiệp, tổ chức hoặc hệ thống

"The rise of digital streaming led to the demise of the video rental store."

Sự trỗi dậy của truyền phát kỹ thuật số đã dẫn đến sự sụp đổ nhanh chóng của các cửa hàng cho thuê băng đĩa.

Danh từsự chuyển nhượng
[~ of something to someone]

Việc chuyển giao hợp pháp một bất động sản hoặc tài sản thông qua hợp đồng thuê hoặc di chúc

"The demise of the family estate was handled by a trusted solicitor."

Tài liệu phác thảo việc chuyển nhượng vùng đất tổ tiên cho con trai trưởng.

Ngoại động từchuyển nhượng
[~ something to someone]

Chuyển giao quyền sở hữu tài sản hoặc bất động sản thông qua hợp đồng thuê hoặc di chúc

"He decided to demise the ancestral lands to his eldest daughter."

Chủ nhà quyết định chuyển nhượng bất động sản thương mại cho một chủ doanh nghiệp địa phương trong mười năm.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error