demise
demise là một từ mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong các văn bản chính thức, pháp lý hoặc văn chương thay vì trong giao tiếp hằng ngày. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa là sự kết thúc của một sinh mệnh hoặc sự sụp đổ của một thực thể.
Ý nghĩa
Cái chết của một người
"The sudden demise of the king shocked the entire nation."
Sự qua đời đột ngột của vị quân chủ đã gây chấn động toàn quốc.
Sự kết thúc hoặc thất bại của một doanh nghiệp, tổ chức hoặc hệ thống
"The rise of digital streaming led to the demise of the video rental store."
Sự trỗi dậy của truyền phát kỹ thuật số đã dẫn đến sự sụp đổ nhanh chóng của các cửa hàng cho thuê băng đĩa.
Việc chuyển giao hợp pháp một bất động sản hoặc tài sản thông qua hợp đồng thuê hoặc di chúc
"The demise of the family estate was handled by a trusted solicitor."
Tài liệu phác thảo việc chuyển nhượng vùng đất tổ tiên cho con trai trưởng.
Chuyển giao quyền sở hữu tài sản hoặc bất động sản thông qua hợp đồng thuê hoặc di chúc
"He decided to demise the ancestral lands to his eldest daughter."
Chủ nhà quyết định chuyển nhượng bất động sản thương mại cho một chủ doanh nghiệp địa phương trong mười năm.